phong nhã
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dáng dấp, phong thái thanh tao, lịch sự và tinh tế: Từ dùng để miêu tả vẻ đẹp trong phong cách, cử chỉ, tác phong của một người, toát lên sự trang nhã, có học thức và lịch duyệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Phong tư tài mạo tót vời, vào trong phong nhã ra ngoài hào hoa (Truyện Kiều). (Vẻ người và tài mạo rất tuyệt vời, bên trong thì thanh tao lịch sự, ra ngoài thì hào hoa phong độ.)
- Cách ăn mặc và nói năng của ông ấy thật phong nhã.
- Một bức thư pháp với nét chữ phong nhã.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phong nhã" thường được dùng trong văn chương, phê bình nghệ thuật hoặc khi đánh giá một cách trân trọng về phẩm chất, phong thái của con người, đặc biệt là giới trí thức, văn nhân.
- Văn phong của nhà nghiên cứu ấy rất phong nhã và sâu sắc.
- Từ này nhấn mạnh vẻ đẹp nội tại toát ra từ tư chất, học vấn, hơn là vẻ đẹp hình thức bên ngoài thuần túy.
Biến thể và từ gần giống
- Thanh nhã (tính từ): Thanh tao và nhã nhặn, thường dùng cho cử chỉ, lời nói, trang phục.
- Hào hoa (tính từ): Phong độ, lịch lãm, thường có hàm ý sang trọng, bảnh bao.
- Lịch duyệt (tính từ): Lịch sự và từng trải, am hiểu.
- Tao nhã (tính từ): Thanh cao và nhã nhặn, thường dùng cho thú vui, sở thích (như thú chơi tao nhã).
Từ đồng nghĩa
- Thanh tao
- Lịch sự
- Trang nhã
- Tinh tế
Từ trái nghĩa
- Thô lỗ
- Thô tục
- Quê mùa
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Phong lưu phong nhã: Thành ngữ dùng để ca ngợi vẻ đẹp toàn diện, vừa phong độ, tài hoa, vừa thanh tao, lịch sự.
- Con người anh ấy đúng là phong lưu phong nhã.
- tt (H. phong: dáng dấp; nhã: thanh tao) Có dáng dấp thanh tao: Phong tư tài mạo tót vời, vào trong phong nhã ra ngoài hào hoa (K).